Sự kiện chính
11'
Taras Romanczuk
31'
36'
Sebastian Milewski
45'
Bartlomiej Wdowik
45'
46'
Eman Markovic
Mateusz Wdowiak
46'
Damian Rasak
Sebastian Milewski
46'
Erik Jirka
Borja Galan gonzalez
Matias Nahuel Leiva
60'
Kajetan Szmyt
Matias Nahuel Leiva
64'
68'
Eman Markovic
Samed Bazdar
Afimico Pululu
79'
Dawid Drachal
Alejandro Pozo
80'
82'
82'
Jakub Kokosinski
Ilia Shkurin
Bartosz Mazurek
86'
Bernardo Vital
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 12 9
- 6 4
- 48 42
- 1.59 0.78
- 1.74 0.35
- 32 22
- 17 14
- 37 29
- 11 13
- 31 22
- 5 Phạt góc 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 13
- 5 Sút cầu môn 4
- 92 Tấn công 108
- 69 Tấn công nguy hiểm 71
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 453 Chuyền bóng 431
- 15 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 6
- 5 Beat 6
- 15 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 8 Challenge 5
- 6 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Jagiellonia Bialystok vs GKS Katowice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 17 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 64% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 58% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Jagiellonia Bialystok
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
GKS Katowice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 11
- 11
- 16
- 15
- 16
- 13
- 18
- 13
- 24
- 27
- 5
- 10
- 15
- 8
- 20
- 33
- 17
- 16
- 10
- 4
- 32
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jagiellonia Bialystok (47 Trận đấu) | GKS Katowice (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 6 | 11 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





