Sự kiện chính
15'
39'
45'
46'
Theodore Archibald
Kaelan Casey
46'
Daniel Happe
Oliver ONeill
48'
53'
Daniel Happe
57'
68'
Idris El Mizouni
Demetri Mitchell
70'
Antwoine Hackford
Myles Hippolyte
74'
Mathew Stevens
Omar Bugiel
74'
Jake Reeves
Zack Nelson
74'
83'
Sonny Perkins
Dominic Ballard
84'
Favour Fawunmi
Azeem Abdulai
Marcus Browne
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 5
- 1 1
- 11 10
- 4 4
- 67 50
- 1.8 2.82
- 1.7 3.28
- 34 20
- 32 7
- 29 22
- 38 28
- 22 39
- 3 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 15 Sút bóng 14
- 7 Sút cầu môn 7
- 125 Tấn công 100
- 66 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 367 Chuyền bóng 303
- 10 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 18
- 38 Đánh đầu thành công 28
- 3 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 5
- 5 Beat 4
- 37 Quả ném biên 30
- 0 Woodwork 1
- 8 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 17
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 1
- 36 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng AFC Wimbledon vs Leyton Orient đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 47.9% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
AFC Wimbledon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leyton Orient
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 15
- 10
- 17
- 16
- 15
- 18
- 17
- 25
- 17
- 14
- 15
- 19
- 11
- 8
- 17
- 10
- 13
- 19
- 17
- 14
- 15
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Wimbledon (34 Trận đấu) | Leyton Orient (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 7 | 10 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 6 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





