Sự kiện chính
29'
Maël de Gevigney
45'
Vimal Yoganathan
50'
Adam Phillips
Vimal Yoganathan
53'
Tom Bradshaw
Scott Banks
53'
56'
Callum Wright
57'
Owen Moxon
66'
Caylon Vickers
Owen Moxon
66'
Dara Costelloe
Christian Saydee
Nathanael Ogbeta
Maël de Gevigney
71'
Charlie Lennon
Reyes Cleary
71'
Luca Connell
75'
77'
Matthew Smith
Joe Taylor
Jonathan Bland
Patrick Kelly
80'
88'
Callum Wright
89'
Luke Robinson
Chapman
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 1
- 6 7
- 8 9
- 53 53
- 1.1 1.29
- 1.04 0.8
- 20 14
- 40 13
- 25 43
- 28 10
- 25 46
- 11 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 14 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 4
- 111 Tấn công 84
- 64 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 452 Chuyền bóng 266
- 11 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 2
- 37 Đánh đầu 39
- 28 Đánh đầu thành công 10
- 3 Cứu thua 5
- 3 Tắc bóng 15
- 9 Beat 3
- 40 Quả ném biên 17
- 1 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 29
- 6 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 1
- 30 Chuyền dài 11
Dữ liệu đội bóng Barnsley vs Wigan Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 2.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 54% | 47% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Barnsley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wigan Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 13
- 14
- 17
- 10
- 13
- 14
- 23
- 25
- 13
- 21
- 16
- 17
- 15
- 15
- 16
- 15
- 6
- 8
- 25
- 20
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barnsley (80 Trận đấu) | Wigan Athletic (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 2 | 4 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 8 | 12 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





