Sự kiện chính
25'
27'
Finley Burns
Benn Ward
33'
Andy Cannon
JJ McKiernan
64'
66'
Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Sean Patton
67'
Kadan Young
William Keane
Dylan Williams
Kgaogelo Chauke
74'
77'
Lewis Wing
84'
Liam Fraser
Charlie Savage
84'
Matt Ritchie
Kamari Doyle
88'
Jake Beesley
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 1
- 11 6
- 5 4
- 49 63
- 1.54 0.69
- 1.2 0.79
- 28 14
- 18 14
- 23 38
- 26 25
- 11 50
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 3
- 120 Tấn công 68
- 63 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 399 Chuyền bóng 301
- 12 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 5
- 48 Đánh đầu 1
- 26 Đánh đầu thành công 25
- 1 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 15
- 3 Beat 6
- 32 Quả ném biên 18
- 7 Tắc bóng thành công 16
- 6 Challenge 14
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 42 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Burton Albion vs Reading đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 6.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 13.3 | 11 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Burton Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Reading
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 12
- 12
- 10
- 12
- 18
- 21
- 12
- 19
- 20
- 23
- 28
- 16
- 15
- 16
- 5
- 11
- 7
- 14
- 15
- 19
- 28
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burton Albion (82 Trận đấu) | Reading (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 12 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 11 | 5 | 8 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





