Sự kiện chính
15'
20'
29'
Josh Feeney
Josh Feeney
40'
Lynden Gooch
45'
46'
Tom Bayliss
Alfie Lloyd
Alfie May
Ryan Hardie
53'
Lasse Sorenson
Lynden Gooch
54'
Marcus Anthony Myers-Harness
Antony Evans
61'
62'
Reeco Hackett-Fairchild
Dom Jefferies
62'
Ryan One
Ben House
73'
Ryley Towler
Adam Reach
79'
Tom Bayliss
Marcus McGuane
David Kasumu
79'
86'
Deji Elerewe
Tendayi Darikwa
Lee Nicholls
90'
90'
90'
Ryley Towler
Cameron Humphreys
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 2
- 5 12
- 3 6
- 66 68
- 0.81 2.4
- 1.33 1.41
- 16 35
- 12 26
- 29 26
- 37 42
- 59 29
- 3 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 18
- 2 Sút cầu môn 7
- 89 Tấn công 113
- 29 Tấn công nguy hiểm 70
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 8
- 285 Chuyền bóng 427
- 8 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 1
- 60 Đánh đầu 95
- 37 Đánh đầu thành công 41
- 5 Cứu thua 0
- 10 Tắc bóng 3
- 7 Beat 6
- 15 Quả ném biên 32
- 10 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 9
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 0
- 17 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Huddersfield Town vs Lincoln City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.3 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 52.3% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Huddersfield Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lincoln City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 14
- 11
- 20
- 22
- 18
- 11
- 14
- 23
- 22
- 20
- 8
- 7
- 5
- 7
- 21
- 22
- 10
- 25
- 24
- 14
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Huddersfield Town (82 Trận đấu) | Lincoln City (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 11 | 17 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 2 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 9 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 3 | 8 |
Cập nhật 18/03/2026 05:22





