Sự kiện chính
13'
25'
Jordan Clark
29'
45'
Reece Cole
45'
49'
55'
Jayden Wareham
Josh Magennis
55'
Danny Andrew
Johnly Yfeko
65'
Akeel Higgins
Reece Cole
Emilio Lawrence
72'
Elijah Anuoluwapo Adebayo
Devante Dewar Cole
75'
Jake Richards
Kasey Palmer
75'
80'
Kevin McDonald
Ethan Brierley
80'
Sonny Cox
Timur Tuterov
82'
Jack McMillan
Davy van den Berg
Jordan Clark
90'
Sverre Hakami Sandal
George Saville
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 4
- 2 3
- 14 6
- 2 2
- 47 56
- 2.92 1.91
- 3.1 1.49
- 26 27
- 18 23
- 26 40
- 21 16
- 32 31
- 7 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 3
- 108 Tấn công 98
- 49 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 13
- 380 Chuyền bóng 449
- 13 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 21 Đánh đầu thành công 16
- 1 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng 12
- 7 Beat 8
- 21 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 1
- 5 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 9
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 1
- 22 Chuyền dài 39
Dữ liệu đội bóng Luton Town vs Exeter City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 7.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 12.5 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 59% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Luton Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Exeter City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 12
- 9
- 26
- 11
- 12
- 28
- 16
- 16
- 20
- 26
- 14
- 8
- 7
- 24
- 19
- 12
- 19
- 12
- 19
- 22
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luton Town (36 Trận đấu) | Exeter City (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 13 | 13 |
Cập nhật 18/03/2026 05:06





