Sự kiện chính
9'
Lewis Freestone
Alex Mitchell
40'
57'
Xavier Amaechi
Jamie Paterson
64'
77'
Beryly Lubala
Matthew Phillips
78'
Daniel Philips
Louis Thompson
78'
Jordan Houghton
Harvey White
Owen Oseni
Owen Dale
79'
Brendan Galloway
Jack MacKenzie
79'
90'
Lenny Brown
Daniel Kemp
90'
Daniel Sweeney
Carl Piergianni
Brendan Sarpong Wiredu
Herbie Kane
90'
Xavier Amaechi
90'
90'
Jamie Reid
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 5 8
- 6 3
- 52 80
- 1.18 0.89
- 1.42 0.13
- 20 21
- 23 16
- 18 38
- 34 42
- 55 33
- 6 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 8
- 4 Sút cầu môn 1
- 94 Tấn công 96
- 37 Tấn công nguy hiểm 49
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 8 Đá phạt trực tiếp 16
- 262 Chuyền bóng 349
- 16 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 47
- 34 Đánh đầu thành công 42
- 1 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng 11
- 0 Beat 3
- 31 Quả ném biên 32
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 7 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 10 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Plymouth Argyle vs Stevenage Borough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 42.9% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Plymouth Argyle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stevenage Borough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 16
- 18
- 20
- 16
- 11
- 25
- 20
- 11
- 20
- 18
- 12
- 10
- 14
- 15
- 19
- 10
- 14
- 7
- 12
- 41
- 26
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Plymouth Argyle (36 Trận đấu) | Stevenage Borough (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 11 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 7 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 0 | 6 | 8 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 11 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





