Sự kiện chính
2'
Isaac Olaofe
11'
42'
46'
Jake Evans
Conor McCarthy
58'
63'
Max Dyche
Jack Burroughs
Lewis Bate
Josh Stokes
72'
Tayo Edun
Ben Osborne
72'
Adama Sidibeh
Isaac Olaofe
72'
74'
Sam Hoskins
79'
Terry Taylor
Jon Guthrie
79'
Kyle Edwards
Tom Eaves
81'
Michael Jacobs
Tyrese Fornah
Joseph Olowu
Odin Bailey
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 0
- 13 2
- 9 2
- 75 42
- 2.88 0.48
- 2.5 0.39
- 36 18
- 45 9
- 47 30
- 28 12
- 23 50
- 8 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 4
- 8 Sút cầu môn 1
- 119 Tấn công 85
- 81 Tấn công nguy hiểm 39
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 8
- 501 Chuyền bóng 324
- 8 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 1
- 28 Đánh đầu thành công 12
- 0 Cứu thua 6
- 21 Tắc bóng 11
- 4 Beat 4
- 25 Quả ném biên 23
- 1 Woodwork 0
- 36 Tắc bóng thành công 19
- 8 Challenge 9
- 12 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 35 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Stockport County vs Northampton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 43% | 60.6% | TL kiểm soát bóng | 44% |
Stockport County
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Northampton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 12
- 18
- 17
- 15
- 14
- 21
- 12
- 18
- 31
- 18
- 10
- 18
- 13
- 12
- 23
- 16
- 21
- 24
- 18
- 14
- 13
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stockport County (82 Trận đấu) | Northampton Town (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 9 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 6 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 11 | 14 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





