Sự kiện chính
Gabriel Osho
43'
Alex Robertson
45'
57'
Cauley Woodrow
Nathan Lowe
57'
Junior Quitirna
Ewan Henderson
David Turnbull
Alex Robertson
62'
Chris Willock
Ollie Tanner
63'
Joel Colwill
Omari Kellyman
63'
71'
Andre Vidigal
Luke Harris
Calum Scanlon
Joel Bagan
71'
79'
80'
Andre Vidigal
Joel Colwill
83'
84'
Callum Robinson
Dylan Lawlor
85'
90'
Luke Leahy
Caolan Stephen Boyd-Munce
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 5
- 3 3
- 9 11
- 10 5
- 38 34
- 1.4 2.01
- 0.73 1.36
- 31 25
- 21 13
- 31 23
- 7 11
- 13 27
- 8 Phạt góc 5
- 7 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 19 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 4
- 100 Tấn công 76
- 71 Tấn công nguy hiểm 34
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 8 Sút trúng cột dọc 7
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 485 Chuyền bóng 358
- 8 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 2
- 10 Đánh đầu 1
- 7 Đánh đầu thành công 11
- 3 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 4
- 10 Beat 2
- 17 Quả ném biên 15
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 6 Challenge 11
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 0 Kiến tạo 2
- 23 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Cardiff City vs Wycombe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 9.3 | Phạt góc | 3.3 | 7.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 5.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 8 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 69.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 63.6% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Cardiff City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wycombe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 17
- 10
- 19
- 17
- 11
- 17
- 11
- 21
- 21
- 21
- 19
- 9
- 13
- 12
- 8
- 19
- 22
- 26
- 13
- 12
- 16
- 19
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cardiff City (36 Trận đấu) | Wycombe (84 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 14 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 8 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 4 | 8 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





