Sự kiện chính
18'
38'
46'
Josh Windass
Nathan Broadhead
49'
64'
Davis Kellior-Dunn
Oliver Rathbone
64'
Issa Kabore
Ryan James Longman
Nampalys Mendy
Pierre Ekwah
71'
Mamadou Doumbia
Nestory Irankunda
72'
75'
Bailey Cadamarteri
Sam Smith
Giorgi Chakvetadze
81'
Edoardo Bove
Edo Kayembe
83'
Formose Mendy
Giorgi Chakvetadze
83'
88'
Jay Rodriguez
Zak Vyner
Kevin Keben Biakolo
James Abankwah
90'
90'
Edoardo Bove
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 10 6
- 3 2
- 55 58
- 2.03 0.35
- 2.02 0.58
- 20 26
- 8 43
- 32 33
- 23 25
- 40 8
- 3 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 1
- 111 Tấn công 115
- 31 Tấn công nguy hiểm 72
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 412 Chuyền bóng 533
- 13 Phạm lỗi 7
- 21 Đánh đầu 1
- 23 Đánh đầu thành công 25
- 0 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng 7
- 10 Beat 6
- 9 Quả ném biên 20
- 2 Woodwork 1
- 15 Tắc bóng thành công 14
- 14 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 2 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 38
Dữ liệu đội bóng Watford vs Wrexham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.5 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Watford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wrexham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 7
- 14
- 21
- 16
- 19
- 14
- 17
- 14
- 21
- 24
- 19
- 18
- 19
- 10
- 21
- 13
- 9
- 15
- 14
- 13
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Watford (81 Trận đấu) | Wrexham (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 14 | 1 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





