Sự kiện chính
24'
Jesse Debrah
Matthew Smith
Lee Jenkins
38'
55'
Jude Arthurs
57'
Marcus Dinanga
Ben Krauhaus
57'
Corey Whitely
Damola Ajayi
James Crole
Nathaniel Opoku
70'
71'
Ashley Charles
Jude Arthurs
78'
Brooklyn Ilunga
Markus Ifill
88'
Tanatswa Nyakuhwa
Cameron Evans
90'
Courtney Baker-Richardson
Matthew Smith
90'
Harrison Biggins
90'
90'
Omar Sowunmi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 1 2
- 11 4
- 7 4
- 58 72
- 1.07 0.63
- 0.67 0.35
- 22 13
- 24 11
- 31 37
- 27 35
- 45 36
- 9 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 18 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 3
- 113 Tấn công 89
- 44 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 362 Chuyền bóng 254
- 9 Phạm lỗi 11
- 0 Việt vị 2
- 57 Đánh đầu 67
- 27 Đánh đầu thành công 35
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 16
- 6 Beat 4
- 28 Quả ném biên 37
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 11
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 21 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng Newport County vs Bromley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 12 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.6 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 43% |
Newport County
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bromley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 6
- 15
- 21
- 15
- 18
- 19
- 9
- 17
- 27
- 19
- 12
- 15
- 12
- 7
- 20
- 23
- 13
- 15
- 13
- 10
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Newport County (82 Trận đấu) | Bromley (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 10 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 9 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 10 | 8 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 16 | 2 | 6 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





