Sự kiện chính
9'
23'
Nicholas Tsaroulla
31'
Seamus Conneely
Conor Grant
38'
Dan Martin
Freddie Sass
46'
68'
70'
Alassana Jatta
Harald Nilsen Tangen
70'
Tyrese Hall
Keanan Bennetts
Dave Abimbola
Shaun Whalley
73'
Isaac Sinclair
Patrick Madden
73'
77'
Qamaruddin Maziar Kouhyar
Nicholas Tsaroulla
77'
Lucas Ness
Jacob Bedeau
77'
Luke Browne
Matthew Palmer
83'
Dan Martin
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 7
- 0 4
- 4 15
- 6 4
- 55 52
- 0.5 2.72
- 1.03 3.79
- 14 28
- 15 27
- 31 25
- 24 27
- 42 24
- 3 Phạt góc 12
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 9
- 85 Tấn công 114
- 31 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 8
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 309 Chuyền bóng 481
- 10 Phạm lỗi 12
- 3 Việt vị 0
- 48 Đánh đầu 54
- 24 Đánh đầu thành công 27
- 5 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 2
- 4 Beat 5
- 30 Quả ném biên 35
- 14 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 3
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 3
- 21 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Accrington Stanley vs Notts County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15.8 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 56% | 44.8% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Accrington Stanley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Notts County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 20
- 12
- 12
- 10
- 7
- 21
- 17
- 12
- 22
- 25
- 8
- 13
- 2
- 16
- 19
- 10
- 19
- 20
- 22
- 16
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Accrington Stanley (81 Trận đấu) | Notts County (83 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 7 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 10 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 7 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thua | 7 | 15 | 6 | 6 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





