Sự kiện chính
Riley Harbottle
38'
58'
Trey Samuel-Ogunsuyi
Iwan Morgan
Yusuf Akhamrich
Fabrizio Cavegn
63'
Ellis Harrison
Joe quigley
63'
Luke Thomas
Riley Harbottle
63'
79'
80'
Tommy McDermott
Nicholas Freeman
Kane Thompson Sommers
Tommy Leigh
86'
88'
Will Gray
Anthony Scully
89'
Malvind Benning
Sam Stubbs
90'
Tommy McDermott
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 4 1
- 56 55
- 0.37 0.26
- 0.39 0.25
- 15 7
- 16 7
- 26 26
- 30 29
- 16 34
- 3 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 4
- 3 Sút cầu môn 1
- 86 Tấn công 84
- 63 Tấn công nguy hiểm 22
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 11
- 310 Chuyền bóng 270
- 11 Phạm lỗi 10
- 6 Việt vị 3
- 67 Đánh đầu 51
- 30 Đánh đầu thành công 29
- 1 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 11
- 4 Beat 3
- 25 Quả ném biên 28
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 34 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Bristol Rovers vs Shrewsbury Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.7 | 13 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 44% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 37.8% |
Bristol Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shrewsbury Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 12
- 10
- 16
- 21
- 9
- 21
- 16
- 10
- 29
- 23
- 14
- 15
- 7
- 7
- 12
- 19
- 16
- 9
- 12
- 17
- 35
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bristol Rovers (36 Trận đấu) | Shrewsbury Town (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 2 | 7 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





