Sự kiện chính
46'
Calum Agius
Conor Thomas
Luke Young
51'
55'
Jonathan Tomkinson
70'
72'
Jack Lankester
Emre Tezgel
Harry Ashfield
Luke Young
75'
Cole Deeming
Jordan Thomas
75'
George Miller
Josh Davison
76'
Jake Bickerstaff
79'
80'
Jack Lankester
83'
Jack Powell
Max Sanders
83'
Adrien Thibaut
Tommi OReilly
83'
Omar Bogle
Josh March
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 0
- 9 11
- 7 4
- 49 61
- 1.17 1.44
- 0.86 1.68
- 31 32
- 16 21
- 32 30
- 17 31
- 46 42
- 4 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 16 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 3
- 101 Tấn công 89
- 52 Tấn công nguy hiểm 52
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 395 Chuyền bóng 277
- 11 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 1
- 41 Đánh đầu 1
- 17 Đánh đầu thành công 31
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 7
- 10 Beat 4
- 25 Quả ném biên 24
- 1 Woodwork 1
- 7 Tắc bóng thành công 15
- 4 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 9
- 1 Kiến tạo 1
- 42 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng Cheltenham Town vs Crewe Alexandra đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10 | 10.3 | Phạm lỗi | 9 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
Cheltenham Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Crewe Alexandra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 11
- 18
- 11
- 16
- 11
- 14
- 28
- 10
- 26
- 22
- 17
- 15
- 9
- 13
- 21
- 23
- 19
- 15
- 11
- 7
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cheltenham Town (81 Trận đấu) | Crewe Alexandra (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 9 | 7 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 12 | 7 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





