Sự kiện chính
21'
Ryan Glover
Geraldo Bajrami
45'
56'
58'
Nikola Tavares
Harry Forster
Johnny Russell
62'
Ronan Darcy
Klaidi Lolos
62'
69'
Idris Kanu
Akinwale Joseph Odimayo
Scott Malone
72'
76'
Anthony Hartigan
Kabongo Tshimanga
81'
Britt Assombalonga
Ryan Glover
81'
Rhys Browne
Idris Kanu
Tobi Adeyemo
Dion Pereira
83'
88'
Rhys Browne
Danilo Orsi-Dadomo
89'
90'
Romoney Crichlow-Noble
Ronan Darcy
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 8 5
- 6 5
- 57 52
- 1.94 1.27
- 1.86 1.21
- 21 21
- 24 21
- 31 24
- 26 28
- 28 46
- 5 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 8
- 2 Thẻ vàng 5
- 14 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 3
- 114 Tấn công 77
- 48 Tấn công nguy hiểm 45
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 365 Chuyền bóng 212
- 10 Phạm lỗi 19
- 2 Việt vị 2
- 58 Đánh đầu 50
- 26 Đánh đầu thành công 28
- 2 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng 7
- 4 Beat 4
- 22 Quả ném biên 27
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 2
- 8 Tạt bóng thành công 8
- 0 Kiến tạo 1
- 33 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Crawley Town vs Barnet đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 6 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 60.6% |
Crawley Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barnet
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 17
- 11
- 13
- 17
- 17
- 14
- 10
- 25
- 10
- 22
- 30
- 10
- 14
- 3
- 7
- 23
- 34
- 21
- 9
- 16
- 17
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crawley Town (36 Trận đấu) | Barnet (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 4 | 3 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





