Sự kiện chính
55'
Harrison Neal
Maldini Kacurri
59'
61'
James Norwood
Will Davies
61'
Matthew Virtue-Thick
Harrison Neal
72'
Josh Powell
Justin Amaluzor
Darragh Burns
72'
77'
Mitchell Clarke
86'
Detlef Esapa Osong
Ched Evans
Jude Soonsup-Bell
Andy Cook
86'
George McEachran
Geza David Turi
87'
89'
Rhys Bennett
Josh Powell
89'
Crispin McLean
Mark Helm
90'
Shaun Rooney
90'
90'
Elliot Bonds
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 1
- 15 3
- 4 2
- 76 58
- 1.65 0.65
- 1.73 0.09
- 53 10
- 43 10
- 37 28
- 39 30
- 29 67
- 10 Phạt góc 1
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 5
- 19 Sút bóng 5
- 5 Sút cầu môn 1
- 125 Tấn công 74
- 106 Tấn công nguy hiểm 31
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 6
- 369 Chuyền bóng 252
- 6 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 2
- 82 Đánh đầu 56
- 39 Đánh đầu thành công 30
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng 15
- 6 Beat 1
- 48 Quả ném biên 32
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 16
- 3 Challenge 3
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Grimsby Town vs Fleetwood Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 7.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
Grimsby Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fleetwood Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 6
- 6
- 28
- 15
- 20
- 8
- 15
- 26
- 13
- 34
- 17
- 10
- 19
- 12
- 17
- 20
- 17
- 10
- 14
- 20
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grimsby Town (81 Trận đấu) | Fleetwood Town (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 10 | 8 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 13 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 1 | 3 | 10 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 6 | 9 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





