Sự kiện chính
20'
52'
Josh Gordon
59'
Connor Mahoney
Tom Barkhuizen
59'
Elliot Newby
Jack Earing
Princewill Ehibhatiomhan
Rosarie Longelo
60'
Fabio Borini
Joshua Austerfield
60'
Daniel Udoh
Cole Stockton
60'
69'
71'
Danny Rose
Lewis Shipley
74'
Sam Foley
Angus MacDonald
74'
Jordan Williams
Tyler Walker
Adebola Oluwo
Brandon Cooper
76'
77'
83'
Matt Butcher
86'
Alfie Dorrington
Ryan Graydon
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 9 9
- 3 3
- 54 42
- 0.98 1.31
- 0.97 1.72
- 19 23
- 16 27
- 26 22
- 28 20
- 40 34
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 12 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 4
- 93 Tấn công 109
- 60 Tấn công nguy hiểm 51
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 7
- 326 Chuyền bóng 336
- 7 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 5
- 48 Đánh đầu 48
- 28 Đánh đầu thành công 20
- 3 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng 7
- 6 Beat 5
- 34 Quả ném biên 34
- 13 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 10
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 2 Kiến tạo 0
- 29 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Salford City vs Barrow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 52% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Salford City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Barrow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 8
- 7
- 20
- 28
- 14
- 13
- 14
- 21
- 26
- 15
- 12
- 16
- 10
- 16
- 20
- 7
- 22
- 16
- 6
- 11
- 28
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Salford City (82 Trận đấu) | Barrow (81 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 10 | 7 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 7 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 3 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 10 | 7 |
| HT thua/FT thua | 8 | 8 | 7 | 12 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





