Sự kiện chính
9'
11'
39'
Cameron Norman
45'
Nohan Kenneh
Lewis Warrington
46'
Zech Obiero
Cameron Norman
46'
Charlie Whitaker
50'
59'
Thomas Hillman
Sol Solomon
Omari Patrick
60'
66'
Tobias Brenan
Thomas Hillman
Max Dickov
James Plant
66'
Nohan Kenneh
79'
80'
Levi Sutton
Jack Evans
80'
Emile Acquah
Jack Muldoon
84'
Emmerson Sutton
Reece Smith
84'
Stephen Duke-McKenna
Ellis Taylor
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 5 6
- 4 4
- 73 61
- 0.32 1.52
- 0.29 2.19
- 28 12
- 22 14
- 36 39
- 37 22
- 22 61
- 5 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 9 Sút bóng 10
- 2 Sút cầu môn 6
- 136 Tấn công 98
- 61 Tấn công nguy hiểm 33
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 379 Chuyền bóng 380
- 15 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 80 Đánh đầu 38
- 37 Đánh đầu thành công 22
- 3 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 6
- 5 Beat 11
- 36 Quả ném biên 27
- 14 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 3
- 33 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Tranmere Rovers vs Harrogate Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 9 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 47.5% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Tranmere Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Harrogate Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 29
- 13
- 18
- 13
- 3
- 10
- 14
- 18
- 3
- 31
- 29
- 8
- 9
- 12
- 17
- 15
- 17
- 17
- 11
- 20
- 21
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tranmere Rovers (82 Trận đấu) | Harrogate Town (82 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 3 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 12 | 8 | 11 |
| HT thua/FT thua | 10 | 8 | 13 | 10 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





