Sự kiện chính
24'
Sullay KaiKai
Alex Pattison
Jamie Jellis
52'
Aden Flint
Kacper Lopata
52'
59'
Dominic Ball
Aaron Pressley
Aaron Loupalo
67'
67'
Ben Purrington
Liam Bennett
67'
Shayne Lavery
Pelly Ruddock
74'
James Brophy
Sullay KaiKai
74'
Adam Mayor
Benjamin Knight
Rico Richards
Daniel Kanu
75'
Alfie Chang
Charlie Lakin
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 7 5
- 3 2
- 79 55
- 0.75 0.73
- 0.43 0
- 24 15
- 19 15
- 32 27
- 47 28
- 37 37
- 6 Phạt góc 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 7
- 1 Sút cầu môn 0
- 93 Tấn công 130
- 43 Tấn công nguy hiểm 45
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 5
- 300 Chuyền bóng 426
- 5 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 87 Đánh đầu 63
- 47 Đánh đầu thành công 28
- 12 Tắc bóng 7
- 3 Beat 5
- 32 Quả ném biên 31
- 1 Woodwork 0
- 17 Tắc bóng thành công 17
- 13 Challenge 10
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 18 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Walsall vs Cambridge United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 3.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 43.1% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Walsall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cambridge United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 13
- 3
- 19
- 20
- 13
- 18
- 30
- 13
- 15
- 30
- 8
- 17
- 17
- 13
- 17
- 20
- 15
- 6
- 15
- 24
- 24
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Walsall (85 Trận đấu) | Cambridge United (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 9 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 9 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 10 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





