Sự kiện chính
Louis Storey
34'
45'
Terrell Agyemang
45'
Kenton Richardson
75'
80'
Connor McAvoy
Keaton Ward
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 1
- 110 Tấn công 109
- 69 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Gateshead vs Wealdstone FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 2.8 | Mất bàn | 2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 7 | 10.3 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 54% |
Gateshead
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wealdstone FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 14
- 17
- 16
- 14
- 11
- 20
- 16
- 17
- 16
- 11
- 23
- 14
- 16
- 15
- 18
- 20
- 26
- 11
- 18
- 14
- 8
- 24
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gateshead (72 Trận đấu) | Wealdstone FC (73 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 7 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 10 | 13 | 7 | 12 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





