Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 16 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 2
- 97 Tấn công 76
- 52 Tấn công nguy hiểm 33
- 11 Sút ngoài cầu môn 8
Dữ liệu đội bóng Oud Heverlee Leuven (w) vs Westerlo (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 2.3 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 45% | Phạm lỗi | 57.7% | 51% | Phạm lỗi | 50.1% |
Oud Heverlee Leuven (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Westerlo (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 18
- 13
- 5
- 22
- 18
- 25
- 17
- 5
- 18
- 16
- 10
- 7
- 24
- 17
- 13
- 15
- 13
- 11
- 13
- 11
- 24
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Oud Heverlee Leuven (w) (27 Trận đấu) | Westerlo (W) (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 5 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





