Sự kiện chính
Giovanni Zaro
6'
49'
Matteo Guidi
53'
Andrea Ciofi
55'
Matteo Piacentini
57'
60'
Alberto Cerri
Giacomo Vrioni
Simone Trimboli
62'
Tommaso Maggioni
Ali Dembele
62'
63'
Marco Olivieri
Tommaso Corazza
63'
Simone Bastoni
Riccardo Ciervo
Leonardo Mancuso
Davis Mensah
69'
Maat Caprini
Nicolo Buso
69'
75'
Dimitri Bisoli
Matteo Francesconi
75'
Peter Amoran
Matteo Piacentini
Cesar Alejandro Falletti dos Santos
Tommaso Marras
82'
Flavio Paoletti
Simone Trimboli
82'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 12 7
- 8 6
- 43 43
- 1.68 0.75
- 1.19 0.39
- 34 16
- 19 16
- 37 34
- 6 9
- 18 17
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 13
- 4 Sút cầu môn 3
- 108 Tấn công 89
- 68 Tấn công nguy hiểm 37
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 19
- 441 Chuyền bóng 480
- 19 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng 4
- 6 Beat 8
- 11 Quả ném biên 19
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 15 Challenge 10
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 18 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Mantova vs Cesena đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 18.3 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 2 | 5.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 13.7 | 16.6 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Mantova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cesena
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 7
- 15
- 12
- 21
- 30
- 12
- 20
- 9
- 10
- 31
- 17
- 23
- 2
- 11
- 27
- 17
- 13
- 19
- 22
- 11
- 13
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mantova (67 Trận đấu) | Cesena (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 12 | 5 | 11 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





