Sự kiện chính
Tobias Reinhart
58'
64'
Andrea Petagna
Dany Mota Carvalho
65'
Giuseppe Caso
Hernani Azevedo Junior
65'
Agustin Alvarez Martinez
Patrick Cutrone
Kleis Bozhanaj
Natan Girma
75'
Massimo Bertagnoli
Tobias Reinhart
75'
82'
Andrea Colpani
Paulo Azzi
Leonardo Mendicino
Matteo Rover
82'
Simone Bonetti
Manolo Portanova
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 4 12
- 6 7
- 47 52
- 0.5 1.19
- 0 1.06
- 13 40
- 9 31
- 33 34
- 14 18
- 45 25
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 19
- 0 Sút cầu môn 6
- 88 Tấn công 133
- 34 Tấn công nguy hiểm 88
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 318 Chuyền bóng 663
- 10 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 0
- 8 Tắc bóng 7
- 4 Beat 7
- 17 Quả ném biên 14
- 0 Woodwork 1
- 8 Tắc bóng thành công 7
- 8 Challenge 0
- 0 Tạt bóng thành công 7
- 28 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng A.C. Reggiana 1919 vs Monza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 1.7 | 3.4 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.8 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 38.7% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 39% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
A.C. Reggiana 1919
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 22
- 12
- 13
- 22
- 19
- 22
- 16
- 12
- 5
- 20
- 12
- 13
- 23
- 10
- 14
- 17
- 14
- 20
- 17
- 3
- 17
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | A.C. Reggiana 1919 (67 Trận đấu) | Monza (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 11 | 0 | 1 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





