Sự kiện chính
Filippo Bandinelli
38'
40'
Marco Nasti
46'
Joseph Ceesay
Salvatore Elia
51'
Matteo Lovato
55'
Bogdan Popov
Marco Nasti
56'
Nicolas Haas
Gerard Yepes
Christian Comotto
Adam Nagy
63'
65'
Antonio Candela
69'
75'
Nicolas Haas
Leonardo Sernicola
Mattia Valoti
78'
Luca Vignali
Petko Hristov
78'
79'
Duccio Degli Innocenti
80'
Daniel Fila
Duccio Degli Innocenti
80'
Edoardo Saporiti
Steven Shpendi
Alessandro Bellemo
Filippo Bandinelli
89'
90'
Gabriele Guarino(Reason:Penalty awarded)
90'
Edoardo Saporiti
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 1
- 3 0
- 11 8
- 6 2
- 59 58
- 1.48 1.32
- 1.3 1.2
- 28 15
- 28 17
- 45 36
- 14 22
- 28 32
- 7 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 5
- 17 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 4
- 100 Tấn công 90
- 59 Tấn công nguy hiểm 34
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Đá phạt trực tiếp 16
- 356 Chuyền bóng 334
- 17 Phạm lỗi 19
- 0 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 7
- 9 Beat 6
- 21 Quả ném biên 27
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 7
- 8 Tạt bóng thành công 6
- 26 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Spezia vs Empoli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 7.3 | 5.5 | Phạt góc | 6.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 14 | 15.3 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Spezia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Empoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 23
- 13
- 14
- 15
- 8
- 15
- 8
- 21
- 32
- 18
- 13
- 10
- 13
- 19
- 27
- 12
- 20
- 17
- 11
- 21
- 13
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Spezia (71 Trận đấu) | Empoli (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 9 | 6 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 6 |
| HT thua/FT thua | 10 | 5 | 2 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 05:35





