Sự kiện chính
16'
Roshon Van Eijma
25'
28'
Ferdy Druijf
29'
36'
Nazjir Held
56'
Jean-Paul Boetius
Ryan Fage
Immanuel Goghli
Julian Rijkhoff
63'
Enzo Cornelisse
Milan de Haan
63'
Olivier de Nijs
Ruben Providence
63'
70'
Liam Van Gelderen
Juan Familio-Castillo
70'
Yoram van der Veen
Denilho Cleonise
Jamie Jacobs
Hamza El Dahri
75'
Bas Huisman
Ferdy Druijf
75'
Luuk Wouters
78'
79'
Tim van der Leij
Jesper Uneken
79'
Rein van Hedel
Harrie Kuster
Immanuel Goghli
86'
Jamie Jacobs
90'
90'
Yoram van der Veen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 0
- 2 6
- 4 4
- 39 48
- 0.78 1.36
- 0.27 1.43
- 11 23
- 13 18
- 31 36
- 8 12
- 26 19
- 1 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 10
- 1 Sút cầu môn 2
- 97 Tấn công 106
- 25 Tấn công nguy hiểm 65
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Đá phạt trực tiếp 12
- 425 Chuyền bóng 456
- 12 Phạm lỗi 7
- 0 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng 8
- 9 Beat 11
- 13 Quả ném biên 23
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 8 Challenge 4
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 0 Kiến tạo 2
- 21 Chuyền dài 45
Dữ liệu đội bóng Almere City FC vs RKC Waalwijk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 7.9 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 45.7% |
Almere City FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RKC Waalwijk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 11
- 11
- 17
- 20
- 15
- 18
- 12
- 13
- 34
- 22
- 11
- 6
- 17
- 10
- 9
- 17
- 15
- 17
- 19
- 12
- 26
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Almere City FC (30 Trận đấu) | RKC Waalwijk (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật 18/03/2026 05:29





