Sự kiện chính
19'
Sil van der Wegen
Oualid Agougil
Bryan Fiabema
Luka Reischl
46'
46'
Jessey Sneijder
Emeka Adiele
50'
66'
Jesper van Riel
Viggo Plantinga
Nigel Thomas
Cameron Peupion
75'
Jesse Bal
Evan Rottier
81'
Illaijh de Ruijter
Daryl van Mieghem
81'
85'
Driss Laaouina
Emirhan Demircan
85'
Shedrach Ebite
Rafik el Arguioui
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 12 2
- 7 2
- 59 48
- 1.29 0.12
- 1.66 0.33
- 29 9
- 21 11
- 35 31
- 24 17
- 15 35
- 5 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 19 Sút bóng 4
- 9 Sút cầu môn 3
- 90 Tấn công 101
- 40 Tấn công nguy hiểm 17
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 431 Chuyền bóng 318
- 17 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 6
- 8 Tắc bóng 5
- 3 Beat 4
- 30 Quả ném biên 19
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 5 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 36 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng ADO Den Haag vs FC Utrecht (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.9 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 15.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 57.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 59.9% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
ADO Den Haag
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Utrecht (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 14
- 16
- 10
- 13
- 14
- 16
- 28
- 18
- 18
- 22
- 16
- 9
- 23
- 12
- 17
- 21
- 1
- 12
- 10
- 15
- 23
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ADO Den Haag (70 Trận đấu) | FC Utrecht (Youth) (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 15 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 10 | 13 |
Cập nhật 18/03/2026 05:29





