Sự kiện chính
7'
10'
28'
39'
Marcelencio Esajas
Sem Valk
51'
53'
Julian Kuijpers
Do-young Yun
55'
60'
Mart Remans
Nico Pinto
60'
Mert Erkan
Maurilio de Lannoy
Robin van Asten
Argyrios Darelas
62'
71'
71'
Lars Mol
Marcelencio Esajas
71'
Ilounga Pata
Julian Kuijpers
Stephano Carrillo
Jurre van Aken
76'
Martin Vetkal
Seung-gyun Bae
76'
Do-young Yun
78'
Nick Venema
86'
Stephano Carrillo
87'
87'
Merijn van de Wiel
Mitchell van Rooijen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 2 1
- 11 5
- 8 6
- 55 63
- 1.95 0.9
- 1.19 1.59
- 23 21
- 25 18
- 43 49
- 12 14
- 15 21
- 3 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 19 Sút bóng 11
- 5 Sút cầu môn 5
- 99 Tấn công 92
- 53 Tấn công nguy hiểm 48
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 17
- 399 Chuyền bóng 364
- 17 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng 15
- 7 Beat 8
- 24 Quả ném biên 17
- 0 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 9
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 37
Dữ liệu đội bóng Dordrecht vs FC Oss đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 16.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.7 | 5.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 13 | 11 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 34% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Dordrecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Oss
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 12
- 12
- 12
- 12
- 17
- 15
- 24
- 22
- 24
- 17
- 13
- 10
- 21
- 12
- 13
- 10
- 15
- 18
- 10
- 10
- 26
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dordrecht (72 Trận đấu) | FC Oss (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 8 | 7 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 5 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 1 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 9 | 11 | 8 |
Cập nhật 18/03/2026 05:42





