Sự kiện chính
39'
Abdellah Ouazane
Yousri Sbai
44'
Tijn Joosten
47'
Layee Kromah
Naim Matoug
53'
65'
David Kalokoh
Ethan Butera
Joshua Eijgenraam
Mohammed Odriss
65'
Navarone Foor
Dries Saddiki
65'
67'
Joep Kluskens
Lars de Blok
74'
Jorn Triep
Bjorn van Zijl
74'
77'
Levi Acheampong
Pharell Nash
78'
Levi Acheampong
88'
Kennynho Kasanwirjo
Tijn Peters
88'
Zakaria Ouazane
Abdellah Ouazane
89'
Avery Appiah
Navarone Foor
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 5 1
- 17 7
- 2 4
- 53 36
- 2.89 2.14
- 1.14 1.34
- 41 16
- 31 7
- 42 32
- 11 4
- 18 21
- 9 Phạt góc 4
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 3
- 19 Sút bóng 11
- 9 Sút cầu môn 3
- 107 Tấn công 73
- 61 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 438 Chuyền bóng 394
- 12 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 9
- 19 Tắc bóng 5
- 5 Beat 7
- 14 Quả ném biên 21
- 1 Woodwork 1
- 20 Tắc bóng thành công 6
- 4 Challenge 9
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 1
- 29 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng VVV Venlo vs Jong Ajax (Youth) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 19.2 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 46.5% |
VVV Venlo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jong Ajax (Youth)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 8
- 7
- 5
- 14
- 18
- 21
- 16
- 9
- 40
- 38
- 8
- 20
- 15
- 13
- 15
- 8
- 21
- 22
- 19
- 11
- 19
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VVV Venlo (68 Trận đấu) | Jong Ajax (Youth) (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 8 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 11 | 16 | 8 | 14 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





