Sự kiện chính
Walter Bou
16'
Agustín Medina
Felipe Pena Biafore
18'
Ramiro Carrera
35'
37'
40'
46'
Jeronimo Mattar
Rodrigo Ezequiel Herrera
46'
Bruno Cabrera
Luciano Herrera
54'
55'
59'
Walter Claudio Nunez
Walter Mazzantti
59'
Marcelo Esponda
David Sotelo
Lucas Besozzi
Eduardo Salvio
62'
Bruno Cabrera
Dylan Aquino
62'
77'
Jeronimo Russo
Martín Luciano
Y. Valois
Walter Bou
77'
Franco Watson
Ramiro Carrera
77'
Tomas Guidara
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 0
- 1 0
- 12 2
- 2 3
- 42 48
- 2.43 0.11
- 3.86 0.1
- 27 8
- 16 8
- 28 39
- 14 9
- 15 25
- 7 Phạt góc 0
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 5
- 7 Sút cầu môn 2
- 73 Tấn công 65
- 46 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 565 Chuyền bóng 328
- 12 Phạm lỗi 7
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 11
- 6 Beat 9
- 16 Quả ném biên 10
- 1 Woodwork 0
- 16 Tắc bóng thành công 11
- 1 Challenge 8
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 4 Kiến tạo 0
- 46 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Lanus vs Newells Old Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 1.7 | 5 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 17.7 | 13.9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 40.9% |
Lanus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Newells Old Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 11
- 19
- 15
- 16
- 11
- 11
- 7
- 21
- 11
- 23
- 42
- 3
- 2
- 12
- 12
- 18
- 28
- 21
- 20
- 15
- 14
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lanus (41 Trận đấu) | Newells Old Boys (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật 18/03/2026 08:20





