Sự kiện chính
Sho Omori
48'
62'
65'
Kaina Tanimura
Dean David
Hayata Yamamoto
Arata Watanabe
65'
66'
Ryo Miyaichi
George Onaiwu
Kishin Gokita
Mizuki Arai
73'
Kiichi Yamazaki
Taishi Semba
73'
77'
Jordy Croux
Tomoki Kondo
77'
Takuto Kimura
Riku Yamane
Malick Fofana
Danilo Silva
84'
Matheus Leiria Dos Santos
Yoshiki Torikai
85'
86'
Taisei Inoue
Kanta Sekitomi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 2 1
- 9 3
- 6 2
- 58 56
- 1.43 0.25
- 1 0
- 24 10
- 21 13
- 26 35
- 32 21
- 17 31
- 3 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 15 Sút bóng 5
- 3 Sút cầu môn 1
- 126 Tấn công 104
- 66 Tấn công nguy hiểm 28
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 543 Chuyền bóng 282
- 11 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 3
- 34 Quả ném biên 27
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 16
- 9 Tạt bóng thành công 4
- 30 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng vs Yokohama Marinos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 3.6 | Phạt góc | 3.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 4 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 33.7% | 49% | TL kiểm soát bóng | 36.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama Marinos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 11
- 18
- 20
- 21
- 17
- 13
- 11
- 10
- 24
- 26
- 16
- 2
- 3
- 12
- 6
- 20
- 16
- 12
- 16
- 25
- 36
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | Yokohama Marinos (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 22:53





