Sự kiện chính
25'
Yoshio Koizumi
46'
Yusuke Segawa
Yoshio Koizumi
49'
60'
Yusei Yamanouchi
Seiya Baba
60'
Rei Shimano
Riki Harakawa
66'
Sekine Takahiro
Kaito Yasui
68'
Renji Hidano
Ado Onaiu
68'
74'
Sachiro Toshima
Nobuteru Nakagawa
83'
Yuki Kakita
Mao Hosoya
Isaac Thelin
Matheus Goncalves Savio
84'
Jumpei Hayakawa
Takuro Kaneko
84'
Toshikazu Teruuchi
Hirokazu Ishihara
90'
Watanabe R. 

1 - 0
1 - 1
Komi Y.Kiese Thelin I. 

2 - 1
2 - 2
Hinata YamauchiHayakawa J. 

2 - 2
2 - 3
Toshima S.Miyamoto Y. 

2 - 3
2 - 4
Segawa Y.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 8 9
- 5 6
- 51 36
- 1.48 1.08
- 0.59 0.87
- 14 37
- 12 18
- 33 31
- 18 5
- 24 19
- 4 Phạt góc 8
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 15
- 4 Sút cầu môn 4
- 92 Tấn công 112
- 33 Tấn công nguy hiểm 52
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 345 Chuyền bóng 534
- 6 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 13 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 4 Beat 13
- 28 Quả ném biên 24
- 0 Woodwork 2
- 13 Tắc bóng thành công 10
- 4 Challenge 11
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 0 Kiến tạo 1
- 27 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 8 | Phạm lỗi | 7 | 10.1 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 56% | 58.4% | TL kiểm soát bóng | 59.1% |
Urawa Red Diamonds
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kashiwa Reysol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 6
- 16
- 23
- 16
- 20
- 11
- 11
- 20
- 23
- 28
- 13
- 17
- 4
- 14
- 17
- 29
- 11
- 5
- 15
- 5
- 35
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Urawa Red Diamonds (38 Trận đấu) | Kashiwa Reysol (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật 18/03/2026 19:39





