Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 2
- 1 1
- 15 21
- 0.06 0.18
- 0 0.06
- 4 12
- 2 8
- 8 10
- 7 11
- 14 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 1 Sút bóng 2
- 0 Sút cầu môn 1
- 27 Tấn công 46
- 10 Tấn công nguy hiểm 29
- 0 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 2 Đá phạt trực tiếp 5
- 110 Chuyền bóng 153
- 5 Phạm lỗi 2
- 1 Việt vị 2
- 1 Cứu thua 0
- 4 Tắc bóng 3
- 1 Beat 2
- 4 Quả ném biên 13
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 1 Challenge 4
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 8 Chuyền dài 7
Dữ liệu đội bóng Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 17.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 8.7 | 13.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 51.7% |
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shimizu S-Pulse
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 5
- 12
- 18
- 18
- 13
- 9
- 13
- 12
- 35
- 30
- 13
- 21
- 7
- 10
- 21
- 17
- 13
- 12
- 13
- 19
- 28
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Avispa Fukuoka (38 Trận đấu) | Shimizu S-Pulse (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật 18/03/2026 17:04





