Sự kiện chính
4'
Yuki Nogami
Teruki Hara
13'
Yuya Yamagishi
19'
25'
Naoto Arai
30'
Germain Ryo
46'
Akito Suzuki
Germain Ryo
46'
Kim Joo Sung
Naoto Arai
50'
Ryuji Izumi
Yuya Yamagishi
58'
Soichiro Mori
Hidemasa Koda
58'
67'
Takaaki Shichi
Sho Sasaki
69'
75'
Naoki Maeda
Hayao Kawabe
84'
Motoki Ohara
Tsukasa Shiotani
Kennedy Ebbs Mikuni
Yuki Nogami
85'
Keiya Shiihashi
Tsukasa Morishima
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 0
- 1 0
- 12 11
- 1 6
- 55 58
- 0.96 0.77
- 2.01 0.93
- 25 30
- 23 26
- 34 34
- 21 24
- 41 22
- 7 Phạt góc 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 13 Sút bóng 17
- 7 Sút cầu môn 3
- 94 Tấn công 125
- 36 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 360 Chuyền bóng 462
- 11 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 5 Beat 6
- 18 Quả ném biên 25
- 0 Woodwork 1
- 5 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 10
- 10 Tạt bóng thành công 6
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Nagoya Grampus vs Hiroshima Sanfrecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 7 | Phạm lỗi | 7.7 | 7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 58% | 46.6% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Nagoya Grampus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hiroshima Sanfrecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 2
- 9
- 6
- 13
- 23
- 15
- 16
- 11
- 18
- 19
- 30
- 30
- 11
- 15
- 9
- 7
- 18
- 15
- 16
- 15
- 9
- 7
- 34
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nagoya Grampus (38 Trận đấu) | Hiroshima Sanfrecce (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 1 | 2 |
Cập nhật 19/03/2026 07:00





