Sự kiện chính
18'
Rafael Sebastian Mujica Garcia(Reason:Goal Disallowed)
36'
Mohamed Camara
41'
Ahmed Suhail Al Hamawende
Isaac Lihadji
45'
Simo Keddari
47'
54'
82'
86'
Agustín Soria
88'
90'
Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 15 6
- 6 3
- 43 48
- 1.36 0.48
- 1.19 0.35
- 27 13
- 34 10
- 29 34
- 14 14
- 15 37
- 8 Phạt góc 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 21 Sút bóng 9
- 8 Sút cầu môn 3
- 101 Tấn công 61
- 43 Tấn công nguy hiểm 27
- 9 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Đá phạt trực tiếp 18
- 468 Chuyền bóng 276
- 18 Phạm lỗi 15
- 2 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 6
- 2 Beat 5
- 17 Quả ném biên 16
- 1 Woodwork 1
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 7
- 11 Tạt bóng thành công 3
- 35 Chuyền dài 27
Dữ liệu đội bóng Al-Arabi SC vs Al-Sadd đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.3 | 2.3 | Ghi bàn | 3.1 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.7 | Mất bàn | 2.1 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.7 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
Al-Arabi SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Sadd
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 18
- 15
- 24
- 11
- 11
- 25
- 14
- 22
- 18
- 17
- 12
- 6
- 13
- 10
- 20
- 23
- 22
- 16
- 15
- 25
- 15
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Arabi SC (33 Trận đấu) | Al-Sadd (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 3 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





