Sự kiện chính
Jhonier Blanco
12'
19'
23'
Jhon Vasquez
26'
Leider Riascos
44'
Juan Pertuz
Leider Riascos
46'
50'
55'
Jaime Peralta
Jhon Valencia
Juan Ramirez
Luis Mario Miranda Da Silva
58'
Luis Marimon
Jhonier Blanco
58'
58'
Santiago Orozco Fernandez
Victor Mejia
Kevin Caicedo
Neider Ospina
69'
69'
Edison Mauricio Duarte Barajas
Brayan Montano
69'
Agustin Cano
Kevin Andrey Londono Florez
69'
Omar Albornoz
Arley Eduar Tenorio Arizalas
75'
Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Edwin Laszo
Jhon Vasquez
81'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 2 0
- 9 9
- 5 3
- 49 40
- 0.98 0.9
- 1.36 0.63
- 23 27
- 14 13
- 35 26
- 14 14
- 25 20
- 3 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 12
- 4 Sút cầu môn 3
- 84 Tấn công 90
- 33 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 12 Đá phạt trực tiếp 17
- 405 Chuyền bóng 347
- 17 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 2
- 14 Tắc bóng 3
- 6 Beat 5
- 12 Quả ném biên 23
- 15 Tắc bóng thành công 3
- 9 Challenge 3
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 2
- 24 Chuyền dài 49
Dữ liệu đội bóng Llaneros FC vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 0.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 7.6 |
| 4 | Phạt góc | 8 | 4.8 | Phạt góc | 7.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 10.9 | Phạm lỗi | 0 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
Llaneros FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 13
- 13
- 26
- 20
- 16
- 15
- 16
- 13
- 20
- 24
- 13
- 11
- 18
- 25
- 20
- 8
- 9
- 11
- 20
- 13
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Llaneros FC (40 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





