Sự kiện chính
Rodrigo Andres Urena Reyes
8'
11'
William Jose Tesillo Gutierrez
11'
Andres Felipe Roman Mosquera
12'
Andres Mateus Uribe Villa(Reason:Penalty confirmed)
14'
Alfredo Jose Morelos Avilez
15'
Edgar Joel Elizalde Ferreira
Sergio Mosquera
26'
33'
William Jose Tesillo Gutierrez
38'
Simon Garcia
Nicolas Rodriguez
45'
Juan Rengifo
45'
Milton Casco
Mateo Garcia Rojas
45'
46'
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Andres Sarmiento
49'
Jorman David Campuzano Puentes
55'
Juan Bauza
Alfredo Jose Morelos Avilez
61'
64'
Elkin Rivero
Juan Rengifo
Carlos Darwin Quintero Villalba
Sebastian del Castillo
67'
Danovis Banguero
Sebastian Valencia
80'
Stiven Vega Londono
Mateo Garcia Rojas
80'
Beckham Castro
Carlos Sarabia
81'
83'
88'
Cesar Haydar
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 1
- 1 1
- 11 2
- 9 6
- 27 34
- 1.76 1.1
- 1.13 0.03
- 23 8
- 25 8
- 21 31
- 6 3
- 14 21
- 6 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 2 Thẻ vàng 6
- 0 Thẻ đỏ 2
- 20 Sút bóng 8
- 7 Sút cầu môn 1
- 66 Tấn công 66
- 45 Tấn công nguy hiểm 20
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Đá phạt trực tiếp 15
- 284 Chuyền bóng 308
- 16 Phạm lỗi 8
- 3 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng 3
- 4 Beat 8
- 9 Quả ném biên 11
- 3 Woodwork 0
- 6 Tắc bóng thành công 4
- 3 Challenge 3
- 9 Tạt bóng thành công 1
- 2 Kiến tạo 0
- 26 Chuyền dài 5
Dữ liệu đội bóng Millonarios vs Atletico Nacional đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 68.7% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
Millonarios
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Nacional
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 15
- 10
- 20
- 18
- 17
- 25
- 11
- 20
- 20
- 15
- 6
- 12
- 13
- 9
- 18
- 21
- 23
- 21
- 16
- 15
- 20
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Millonarios (56 Trận đấu) | Atletico Nacional (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 15 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 4 | 2 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 11:51





