Sự kiện chính
Alex Franco
43'
46'
Alan Pereira
Aldo Agustin Maiz Gill
Hugo Quintana
Rubén Lezcano
46'
46'
Lautaro Comas
Joelson Gamarra
Romeo Benítez
Carlos Sebastian Ferreira Vidal
62'
67'
Juan Alfaro
Richard Ortiz
70'
Alejandro Daniel Silva Gonzalez
Alex Franco
71'
76'
Fernando Benitez
Giovanni Bogado
76'
Marcelo Ojeda
Oscar Ruiz
76'
Walter Rodrigo Gonzalez Sosa
Ivan Maggi
Rodrigo Perez Casada
Richard Rafael Sanchez Guerrero
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 0
- 1 0
- 19 3
- 7 2
- 70 54
- 1.71 0.61
- 1.4 0.39
- 48 13
- 29 11
- 41 35
- 29 19
- 23 37
- 9 Phạt góc 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 26 Sút bóng 5
- 6 Sút cầu môn 2
- 130 Tấn công 81
- 61 Tấn công nguy hiểm 28
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 564 Chuyền bóng 245
- 12 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng 8
- 11 Beat 10
- 13 Quả ném biên 18
- 1 Woodwork 1
- 20 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 10
- 16 Tạt bóng thành công 3
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Olimpia Asuncion vs Sportivo Luqueno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 | 13.1 | Phạm lỗi | 12 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Olimpia Asuncion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sportivo Luqueno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 8
- 8
- 20
- 22
- 20
- 19
- 12
- 16
- 20
- 22
- 20
- 5
- 14
- 7
- 11
- 25
- 11
- 15
- 14
- 19
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Olimpia Asuncion (44 Trận đấu) | Sportivo Luqueno (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 7 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





