Sự kiện chính
10'
Jose Lopez
44'
Victor Cespedes
Axel Fernando Galeano
46'
Jose Barrios
Cristian Colman
46'
46'
Sergio Sanabria
Jose Lopez
Alex Álvarez
Daniel Meza Montiel
46'
Jose Doldan
52'
59'
Sergio Fretes
Elías Alfonso
59'
Rodrigo Ruiz Diaz
Diego Acosta
68'
Orlando David Colman
Alexis Farina
72'
Sergio Sanabria
Pablo Aveiro
Hugo Gonzalez
73'
74'
77'
Marcelo Acosta
Ulises Coronel
Aaron Paez
Hector Villamayor
84'
Jose Doldan
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 8 12
- 4 6
- 58 64
- 1.69 1.34
- 1.02 0.4
- 21 29
- 13 24
- 33 45
- 25 19
- 27 12
- 2 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 3
- 82 Tấn công 129
- 32 Tấn công nguy hiểm 74
- 6 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 326 Chuyền bóng 515
- 12 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng 18
- 8 Beat 10
- 14 Quả ném biên 15
- 0 Woodwork 2
- 12 Tắc bóng thành công 24
- 5 Challenge 8
- 4 Tạt bóng thành công 7
- 1 Kiến tạo 1
- 24 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng Sportivo San Lorenzo vs 2 de Mayo PJC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 48% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Sportivo San Lorenzo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
2 de Mayo PJC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 21
- 7
- 5
- 20
- 8
- 5
- 5
- 25
- 18
- 30
- 40
- 14
- 11
- 9
- 22
- 17
- 5
- 9
- 13
- 24
- 13
- 24
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sportivo San Lorenzo (10 Trận đấu) | 2 de Mayo PJC (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 7 | 6 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





