Sự kiện chính
Emerson Ruiz
Pedro Alvarez
35'
Emerson Ruiz
39'
39'
Carlos Faya
52'
Yackson Rivas
Junior Jose Paredes Jaspe
52'
Juan Perdomo
Jose Correa
53'
Jose Ali Meza Draegertt
Alexis Rodriguez
Jose Caraballo
Jesus Castellano
67'
71'
Jesus Vargas
Franco Caceres
Lisandro Perez
Pablo Jose Rojas Cardales
78'
Anderson Cardozo
Abrahan Moreno
78'
Jose Luis Granados
Andry Vera
79'
81'
Anthony Chelin Uribe Francia
Flabian Londono
90'
Juan Perdomo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 3 12
- 2 9
- 39 41
- 0.49 1.75
- 0.26 1.36
- 6 30
- 4 26
- 32 30
- 7 11
- 38 4
- 1 Phạt góc 9
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 5 Sút bóng 21
- 2 Sút cầu môn 7
- 54 Tấn công 138
- 17 Tấn công nguy hiểm 64
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Sút trúng cột dọc 7
- 19 Đá phạt trực tiếp 11
- 242 Chuyền bóng 494
- 11 Phạm lỗi 19
- 3 Việt vị 2
- 7 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 9
- 3 Beat 9
- 12 Quả ném biên 23
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 12
- 1 Tạt bóng thành công 9
- 20 Chuyền dài 41
Dữ liệu đội bóng Academia Anzoategui vs Deportivo La Guaira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 2 | 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10.5 | 13.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Academia Anzoategui
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo La Guaira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 2
- 15
- 10
- 15
- 20
- 15
- 18
- 12
- 14
- 27
- 33
- 6
- 3
- 12
- 18
- 20
- 14
- 12
- 0
- 16
- 33
- 32
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Academia Anzoategui (32 Trận đấu) | Deportivo La Guaira (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





