Sự kiện chính
Kim Jae Woo
45'
48'
52'
Lee Jae Ik
KIM Young-gwon
53'
Lee Hee Gyun
63'
Gytis Paulauskas
65'
Min-jae Park
In-Soo Yu
66'
Shin jin Kim
Jae-hyeok Oh
66'
73'
Benji Michel
Lee Hee Gyun
73'
Milosz Trojak
Darijan Bojanic
73'
Heo Yool
Yago Cariello
Sang-Eun Shin
Jun-ha Kim
76'
Nam Tae-Hee
Emerson Negueba
82'
84'
Lee Min-Hyeok
Dong-gyeong Lee
87'
Lee Min-Hyeok
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 15 Sút bóng 14
- 6 Sút cầu môn 6
- 102 Tấn công 83
- 48 Tấn công nguy hiểm 45
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 12 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng Jeju United vs Ulsan Hyundai FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3 | Phạt góc | 3 | 5.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 3 | 13 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 45.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Jeju United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ulsan Hyundai FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 5
- 10
- 14
- 16
- 17
- 16
- 17
- 13
- 37
- 30
- 11
- 8
- 2
- 8
- 20
- 25
- 25
- 18
- 18
- 14
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jeju United (40 Trận đấu) | Ulsan Hyundai FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 7 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 5 |
Cập nhật 18/03/2026 19:30





