Sự kiện chính
Mauricio Alonso
47'
Jose Fajardo Nelson
56'
60'
Nicolas Leguizamon
63'
Matias Klimowicz
German Ariel Rivero
63'
Jorge Antonio Ordonez Galarce
Nicolas Leguizamon
65'
Diego Jose Palacios Espinoza
Eddy Joel Mejia Montero
66'
Johan Moreno
Emiliano Clavijo
66'
70'
Lucas Mancinelli
Melvin Diaz
70'
Romario Andres Ibarra Mina
Ivan Mateo Piedra Zaputt
Alex Rodriguez
Facundo Martin Martinez
77'
Jeronimo Cacciabue
Mauro Alberto Diaz
77'
Byron Efrain Palacios Velez
Jose Fajardo Nelson
82'
82'
Jeremy Chacon
Edison Fernando Vega Obando
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 8 7
- 9 9
- 42 32
- 1.4 0.62
- 1.13 0.13
- 20 14
- 21 25
- 27 24
- 15 8
- 19 22
- 5 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 17 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 5
- 102 Tấn công 75
- 54 Tấn công nguy hiểm 32
- 9 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 456 Chuyền bóng 281
- 10 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng 3
- 5 Beat 8
- 23 Quả ném biên 15
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 3
- 5 Challenge 10
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 39 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Universidad Catolica vs Deportivo Cuenca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 4.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 57.7% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Universidad Catolica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Cuenca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 13
- 10
- 8
- 30
- 21
- 12
- 21
- 18
- 8
- 23
- 26
- 11
- 6
- 26
- 12
- 14
- 9
- 14
- 15
- 11
- 33
- 21
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Universidad Catolica (40 Trận đấu) | Deportivo Cuenca (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật 18/03/2026 10:00





