Sự kiện chính
31'
Richard Alexander Mina Caicedo
Brian Kreiman
39'
46'
David Caicedo
Ariel Aguas
58'
Tobias Coppo
61'
Jairo Mairongo
Emiliano Griffa
69'
69'
Janner Hitcler Corozo Alman
Rodney Redes
77'
Gabriel Villamil
Alexander Antonio Alvarado Carriel
77'
Jeison Medina
Deyverson Brum Silva Acosta
Martin Caramuto
Jordan Moran
81'
Ronny Borja
Cristhian Solano
81'
83'
Cristian Tobar
Jesus Pretell
83'
Jose Alfredo Quinteros Ordonez
Daniel Isai de la Cruz
84'
Kevin Andres Minda Ruales
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 2 1
- 2 11
- 6 8
- 48 52
- 0.36 1.7
- 0.12 1.57
- 10 25
- 9 15
- 35 41
- 13 11
- 24 21
- 2 Phạt góc 7
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 8 Sút bóng 19
- 3 Sút cầu môn 5
- 95 Tấn công 81
- 19 Tấn công nguy hiểm 45
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 344 Chuyền bóng 347
- 11 Phạm lỗi 16
- 2 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 16
- 2 Beat 7
- 16 Quả ném biên 26
- 1 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 16
- 16 Challenge 10
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 29 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng Leones del Norte vs LDU Quito đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 2.5 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.5 | 3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 54.4% |
Leones del Norte
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
LDU Quito
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 10
- 12
- 17
- 18
- 22
- 14
- 20
- 16
- 22
- 24
- 25
- 10
- 4
- 13
- 12
- 20
- 8
- 3
- 25
- 26
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leones del Norte (0 Trận đấu) | LDU Quito (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 5 |
Cập nhật 19/03/2026 01:14





