Sự kiện chính
36'
46'
Exequiel Palacios
60'
Malik Tillman
Martin Terrier
60'
Montrell Culbreath
Ernest Poku
63'
Christian Norgaard
Martin Zubimendi Ibanez
68'
Cristhian Mosquera
Benjamin William White
69'
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Leandro Trossard
69'
Kai Havertz
Eberechi Eze
69'
70'
Patrik Schick
Exequiel Palacios
83'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Robert Andrich
Myles Lewis Skelly
Viktor Gyokeres
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 13 5
- 8 4
- 48 37
- 1.74 0.52
- 2.92 0.64
- 39 22
- 16 30
- 29 24
- 19 13
- 26 18
- 10 Phạt góc 8
- 7 Phạt góc (HT) 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 21 Sút bóng 9
- 12 Sút cầu môn 2
- 78 Tấn công 99
- 47 Tấn công nguy hiểm 72
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Đá phạt trực tiếp 4
- 383 Chuyền bóng 534
- 4 Phạm lỗi 8
- 1 Việt vị 0
- 30 Đánh đầu 30
- 18 Đánh đầu thành công 12
- 2 Cứu thua 10
- 10 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 4
- 6 Beat 7
- 15 Quả ném biên 14
- 10 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 10
- 7 Tạt bóng thành công 5
- 1 Kiến tạo 0
- 19 Chuyền dài 25
Dữ liệu đội bóng Arsenal vs Bayer Leverkusen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 58.5% |
Arsenal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bayer Leverkusen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 14
- 13
- 13
- 25
- 20
- 17
- 18
- 12
- 17
- 13
- 10
- 15
- 3
- 10
- 21
- 34
- 17
- 10
- 10
- 15
- 35
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arsenal (22 Trận đấu) | Bayer Leverkusen (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 04:51





