Sự kiện chính
6'
14'
46'
Senny Mayulu
Joao Neves
Josh Acheampong
Mamadou Sarr
46'
59'
Desire Doue
Bradley Barcola
Liam Delap
João Pedro Junqueira de Jesus
59'
Alejandro Garnacho
Cole Jermaine Palmer
59'
Romeo Lavia
Enzo Fernandez
60'
62'
66'
Goncalo Matias Ramos
Ousmane Dembele
66'
Lucas Hernandez
Nuno Mendes
Oluwatosin Adarabioyo
Marc Cucurella
71'
73'
Lee Kang In
Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 2 1
- 10 7
- 8 1
- 44 38
- 1.03 1.09
- 2.23 1.71
- 28 15
- 17 4
- 32 28
- 12 10
- 4 29
- 9 Phạt góc 3
- 9 Phạt góc (HT) 1
- 18 Sút bóng 8
- 9 Sút cầu môn 5
- 128 Tấn công 71
- 60 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 456 Chuyền bóng 551
- 8 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 1
- 30 Đánh đầu 14
- 12 Đánh đầu thành công 10
- 2 Cứu thua 9
- 8 Tắc bóng 9
- 5 Số lần thay người 5
- 12 Beat 2
- 19 Quả ném biên 11
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 13 Challenge 8
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 1
- 14 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Chelsea vs PSG đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 7 | Phạt góc | 6 | 5.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 10 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 61.3% | TL kiểm soát bóng | 71% | 61.5% | TL kiểm soát bóng | 68.9% |
Chelsea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSG
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 10
- 12
- 10
- 20
- 22
- 23
- 12
- 17
- 21
- 18
- 22
- 15
- 5
- 13
- 13
- 15
- 22
- 15
- 19
- 18
- 19
- 21
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chelsea (8 Trận đấu) | PSG (27 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 4 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật 18/03/2026 04:48





