Sự kiện chính
Gavira Collado P.
14'
44'
Lauren Eduarda Leal Costa
51'
54'
Synne Jensen(Reason:Goal confirmed)
S. Diki
69'
73'
Medina A.
Verges E.
74'
89'
Fiamma Iannuzzi
Dembele F.
89'
90'
Bartel J.
90'
Julia Hogado
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 10
- 5 4
- 43 50
- 0.45 1.41
- 1.03 1.17
- 9 14
- 23 14
- 18 13
- 2 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 9 Sút bóng 14
- 5 Sút cầu môn 5
- 101 Tấn công 73
- 37 Tấn công nguy hiểm 27
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 276 Chuyền bóng 292
- 16 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng 13
- 31 Quả ném biên 28
- 11 Challenge 7
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 29 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng UD Granadilla Tenerife Sur (W) vs Atletico de Madrid (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 9.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 60% | 45.9% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
UD Granadilla Tenerife Sur (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico de Madrid (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 15
- 14
- 11
- 18
- 15
- 8
- 16
- 20
- 16
- 20
- 22
- 16
- 18
- 9
- 16
- 16
- 18
- 25
- 14
- 0
- 14
- 32
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UD Granadilla Tenerife Sur (W) (4 Trận đấu) | Atletico de Madrid (W) (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





