Sự kiện chính
64'
82'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 16
- 6 Sút cầu môn 3
- 111 Tấn công 103
- 60 Tấn công nguy hiểm 67
- 5 Sút ngoài cầu môn 13
Dữ liệu đội bóng FK Zalgiris Vilnius B vs Ekranas Panevezys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.8 | Mất bàn | 2.5 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 10 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 5.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 55.7% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
FK Zalgiris Vilnius B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ekranas Panevezys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 13
- 24
- 17
- 8
- 13
- 16
- 15
- 16
- 25
- 27
- 20
- 12
- 16
- 11
- 14
- 17
- 16
- 17
- 10
- 14
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Zalgiris Vilnius B (30 Trận đấu) | Ekranas Panevezys (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 4 | 6 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





