Sự kiện chính
28'
39'
Odeh Al Fakhouri
69'
Mohamed Chibi
81'
Fiston Mayele
Amar Hamdi
84'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 3
- 3 10
- 1 2
- 62 60
- 0.22 1.5
- 0.04 1.9
- 6 29
- 22 16
- 28 20
- 0 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 3 Sút bóng 14
- 1 Sút cầu môn 5
- 107 Tấn công 102
- 41 Tấn công nguy hiểm 46
- 2 Sút ngoài cầu môn 9
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 312 Chuyền bóng 403
- 17 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 2
- 20 Tắc bóng 19
- 34 Quả ném biên 32
- 4 Challenge 4
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 41 Chuyền dài 43
Dữ liệu đội bóng Petrojet vs Pyramids FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 7.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 12 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 59.7% |
Petrojet
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pyramids FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 23
- 14
- 25
- 12
- 0
- 18
- 6
- 16
- 34
- 26
- 12
- 7
- 5
- 22
- 10
- 30
- 33
- 20
- 17
- 7
- 20
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrojet (3 Trận đấu) | Pyramids FC (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





