Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 2 Sút bóng 4
- 0 Sút cầu môn 2
- 76 Tấn công 85
- 31 Tấn công nguy hiểm 35
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Kolding BK (w) vs AGF Kvindefodbold APS (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 3 | Phạt góc | 1.5 | 1.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 3 | Phạm lỗi | 5 | 7 | Phạm lỗi | 5 |
| 40% | TL kiểm soát bóng | 37.5% | 42% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
Kolding BK (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AGF Kvindefodbold APS (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 19
- 14
- 13
- 18
- 19
- 20
- 11
- 16
- 17
- 20
- 19
- 19
- 15
- 16
- 21
- 21
- 19
- 9
- 11
- 26
- 13
- 7
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kolding BK (w) (38 Trận đấu) | AGF Kvindefodbold APS (w) (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 6 | 6 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





