Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 7
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 16 Sút bóng 12
- 8 Sút cầu môn 8
- 132 Tấn công 94
- 78 Tấn công nguy hiểm 62
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Belgrano (R) vs Defensa y Justicia (R) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.3 | 7.2 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.6 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Belgrano (R)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Defensa y Justicia (R)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 19
- 24
- 14
- 21
- 14
- 9
- 23
- 12
- 17
- 12
- 5
- 15
- 17
- 22
- 14
- 4
- 8
- 11
- 14
- 26
- 38
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Belgrano (R) (37 Trận đấu) | Defensa y Justicia (R) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 6 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





