Sự kiện chính
11'
Castellanos D. (Assist:Salazar A.)
Garzon K.
25'
29'
Michelle Vasquez
Aroca L.
30'
49'
Aponza M. (Assist:Hernandez N.)
Aroca L.
63'
85'
Aponza M. (Assist:Viancha K.)
Murcia S.
90'
90'
Montoya Z.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 17 Sút bóng 12
- 9 Sút cầu môn 8
- 92 Tấn công 112
- 71 Tấn công nguy hiểm 68
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
Dữ liệu đội bóng Fortaleza CEIF FC (w) vs Deportivo Cali (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 3.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Fortaleza CEIF FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Deportivo Cali (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 22
- 20
- 7
- 25
- 17
- 25
- 14
- 10
- 24
- 15
- 14
- 15
- 5
- 15
- 21
- 15
- 10
- 10
- 36
- 18
- 21
- 24
- 5
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fortaleza CEIF FC (w) (19 Trận đấu) | Deportivo Cali (w) (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 0 |
Cập nhật 18/03/2026 07:00





